commonwealth day

Học thuật
Thân thiện
commonwealth day

Commonwealth Day is observed with a ceremony in London.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày Thịnh vượng chung: Một ngày lễ kỷ niệm được tổ chức hàng năm bởi các quốc gia trong Khối Thịnh vượng chung (Commonwealth of Nations). Ngày này tôn vinh sự liên kết, giá trị chung hợp tác giữa các thành viên.
    • Ngày kỷ niệm: Cụ thể, tại nhiều quốc gia, Commonwealth Day từng được kỷ niệm vào ngày 24 tháng 5, trùng với ngày sinh của Nữ hoàng Victoria, biểu tượng của Đế chế Anh Khối Thịnh vượng chung hiện đại. Ngày nay, thường được tổ chức vào ngày thứ Hai thứ hai của tháng Ba.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Schools across the Commonwealth often hold special assemblies on Commonwealth Day. (Các trường học trên khắp Khối Thịnh vượng chung thường tổ chức các buổi lễ đặc biệt vào Ngày Thịnh vượng chung.)
    • The theme for this year's Commonwealth Day is "Delivering a Common Future". (Chủ đề của Ngày Thịnh vượng chung năm nay "Kiến tạo một Tương lai Chung".)
    • A message from the Head of the Commonwealth is broadcast on Commonwealth Day. (Một thông điệp từ Người đứng đầu Khối Thịnh vượng chung được phát sóng vào Ngày Thịnh vượng chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to observe Commonwealth Day": kỷ niệm, tổ chức Ngày Thịnh vượng chung.
    • Many member nations observe Commonwealth Day with flag-raising ceremonies. (Nhiều quốc gia thành viên kỷ niệm Ngày Thịnh vượng chung với các nghi lễ kéo cờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Commonwealth (n): Khối Thịnh vượng chung, một hiệp hội tự nguyện gồm các quốc gia độc lập chủ quyền.
  • Empire Day (n): Tên gọi của Commonwealth Day tại một số nước, được sử dụng trước năm 1958.
  • Victoria Day (n): Một ngày lễ quốc gia ở Canada (thường vào thứ Hai trước ngày 25 tháng 5) để kỷ niệm sinh nhật Nữ hoàng Victoria, khác biệt với Commonwealth Day.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác. Đây tên riêng của một ngày lễ kỷ niệm cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. Đây một danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng. Đây một danh từ riêng.
commonwealth day

Commonwealth Day is observed with a ceremony in London.

Noun
  1. ngày 24/5, ngày kỷ niệm sự ra đời của nữ hoàng Victoria.

Từ đồng nghĩa